Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 仅仅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仅仅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仅仅 trong tiếng Trung hiện đại:

[jǐnjǐn] vẻn vẹn; chỉ; mới; vừa vặn (phó từ, biểu thị một phạm vị nào đó, có ý nhấn mạnh hơn)。副词,表示限于某个范围,意思跟"只"相同而更强调。
这座大桥仅仅,半年就完工了。
chiếc cầu này chỉ vẻn vẹn trong vòng nửa năm đã làm xong.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仅

cẩn:thế sở cẩn kiến (có một trên đời)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仅

cẩn:thế sở cẩn kiến (có một trên đời)
仅仅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仅仅 Tìm thêm nội dung cho: 仅仅