Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 传声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 传声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 传声 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuánshēng] dẫn âm; truyền thanh。用传声器传送声音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 传

truyền:truyền đi, truyền lệnh
truyện:truyện thơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
传声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 传声 Tìm thêm nội dung cho: 传声