Cao su chống va đập cửa

Từ: 楚声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 楚声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 楚声 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǔshēng] khẩu âm Sở。楚地的口音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楚

sở:nước Sở
sỡ:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
楚声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 楚声 Tìm thêm nội dung cho: 楚声