Chữ 𢱒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱒, chiết tự chữ MẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢱒:

𢱒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱒

𢱒

Chiết tự chữ 𢱒

Chiết tự chữ mẻ bao gồm chữ 手 美 hoặc 扌 美 hoặc 才 美 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢱒 cấu thành từ 2 chữ: 手, 美
  • thủ
  • mĩ, mẻ, mỉ
  • 2. 𢱒 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 美
  • thủ
  • mĩ, mẻ, mỉ
  • 3. 𢱒 cấu thành từ 2 chữ: 才, 美
  • tài
  • mĩ, mẻ, mỉ
  • []

    U+022C52, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢱒

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢱒


    mẻ, như "đánh cho một mẻ" (vhn)

    Chữ gần giống với 𢱒:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢱒

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢱒 Tự hình chữ 𢱒 Tự hình chữ 𢱒 Tự hình chữ 𢱒

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢱒

    mẻ𢱒:đánh cho một mẻ
    mở𢱒: 
    𢱒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢱒 Tìm thêm nội dung cho: 𢱒