Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纵坐标 trong tiếng Trung hiện đại:
[zòngzuòbiāo] tung độ; trục tung。平面笛卡尔坐标系中一个点的竖直的坐标,由平行于y轴的线段来度量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵
| tung | 纵: | tung hoành |
| túng | 纵: | phóng túng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 纵坐标 Tìm thêm nội dung cho: 纵坐标
