Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒灌 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàoguàn] chảy ngược (nước biển hay sông do một nguyên nhân nào đó mà chảy từ chỗ thấp đến chỗ cao.)。河水、海水等因潮汐、台风等原因由低处流向高处。
海水倒灌
nước biển chảy ngược
江水倒灌市区。
nước sông chảy ngược vào thành phố.
海水倒灌
nước biển chảy ngược
江水倒灌市区。
nước sông chảy ngược vào thành phố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |

Tìm hình ảnh cho: 倒灌 Tìm thêm nội dung cho: 倒灌
