Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 超高频 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāogāopín] UHF; siêu cao tần; tần số siêu cao (ultra-high frequency)。指1000兆赫以上的无线电波的频率。参看〖微波〗
Nghĩa chữ nôm của chữ: 超
| siêu | 超: | siêu việt |
| sêu | 超: | sêu tết |
| sếu | 超: | |
| xiêu | 超: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 频
| tần | 频: | tần tần (nhiều lần), tần số, cao tần |

Tìm hình ảnh cho: 超高频 Tìm thêm nội dung cho: 超高频
