Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盖韭 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàijiǔ] ủ ấm rau hẹ (rau hẹ trồng trong mùa đông, ban đêm phải ủ ấm, ban ngày thì bỏ ra)。冬天种在阳畦里的韭菜,夜间盖上马粪、麦糠等,白天扒掉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 韭
| cửu | 韭: | cửu thái (hẹ thơm) |

Tìm hình ảnh cho: 盖韭 Tìm thêm nội dung cho: 盖韭
