Cao su chống va đập cửa

Từ: 真身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 真身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chân thân
Thuật ngữ Phật giáo: Chỉ sắc thân hiện ở thế gian (của Phật, Bồ-tát, La-hán, v.v.) để cứu độ chúng sinh. ◇Tần Mục 牧:
Lục thập niên đại, Nam Hoa tự hoàn hữu tha đích "chân thân" hòa "y bát"
代, 缽 (Huệ Năng hòa thượng đích kệ ngữ 語).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 真

chan:chứa chan, chan hoà
chang:nắng chang chang; y chang
chân:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
sân:sinh sân (giận)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
真身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 真身 Tìm thêm nội dung cho: 真身