chân thân
Thuật ngữ Phật giáo: Chỉ sắc thân hiện ở thế gian (của Phật, Bồ-tát, La-hán, v.v.) để cứu độ chúng sinh. ◇Tần Mục 秦牧:
Lục thập niên đại, Nam Hoa tự hoàn hữu tha đích "chân thân" hòa "y bát"
六十年代, 南華寺還有他的真身和衣缽 (Huệ Năng hòa thượng đích kệ ngữ 惠能和尚的偈語).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 真身 Tìm thêm nội dung cho: 真身
