Từ: 常绿植物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 常绿植物:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绿

Nghĩa của 常绿植物 trong tiếng Trung hiện đại:

[chánglǜ-zhíwù] loài cây xanh quanh năm。全年都有绿叶的植物,如松、杉、茶树等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 常

sàn:sàn nhà
thường:bình thường
xàng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿

lục绿:xanh lục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 植

thực:thực vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
常绿植物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 常绿植物 Tìm thêm nội dung cho: 常绿植物