Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 候补 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 候补:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 候补 trong tiếng Trung hiện đại:

[hòubǔ] dự khuyết。等候递补缺额。
候补委员
uỷ viên dự khuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 候

hầu:hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà
hậu:khí hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 补

bỏ:ghét bỏ; bỏ qua
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm
候补 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 候补 Tìm thêm nội dung cho: 候补