Chữ 秨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 秨, chiết tự chữ SÃ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 秨

Chiết tự chữ bao gồm chữ 禾 乍 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

秨 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 乍
  • hoà, hòa
  • cha, chạ, sã, sạ, tác
  • []

    U+79E8, tổng 10 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zuo2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 秨


    sã, như "ruộng sã (ruộng sạ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 秨:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥞖,

    Chữ gần giống 秨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 秨 Tự hình chữ 秨 Tự hình chữ 秨 Tự hình chữ 秨

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 秨

    :ruộng sã (ruộng sạ)
    秨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 秨 Tìm thêm nội dung cho: 秨