Cao su chống va đập cửa
Từ: xuống trần có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xuống trần:
Dịch xuống trần sang tiếng Trung hiện đại:
下凡; 下界 《 神话中指神仙来到人世间。》Nghĩa chữ nôm của chữ: xuống
| xuống | 𱚃: | xuống lệnh |
| xuống | 𨑜: | đi xuống |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | : | |
| xuống | 𬺗: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𫴋: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𬕹: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𪧍: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | 𫳭: | xuống dưới, xuống tóc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trần
| trần | 尘: | trần tục |
| trần | 塵: | trần tục |
| trần | 裎: | trần trụi |
| trần | 陈: | họ trần, trần thiết (trình bày) |
| trần | 陳: | họ trần, trần thiết (trình bày) |

Tìm hình ảnh cho: xuống trần Tìm thêm nội dung cho: xuống trần
