Chữ 秥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 秥, chiết tự chữ CHIÊM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秥:

秥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 秥

秥

Chiết tự chữ 秥

Chiết tự chữ chiêm bao gồm chữ 禾 占 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

秥 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 占
  • 禾 hoà, hòa
  • 占 chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • []

    U+79E5, tổng 10 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nian2, shu4;
    Việt bính: zim1;

    秥

    Nghĩa Trung Việt của từ 秥


    chiêm, như "lúa chiêm" (vhn)

    Chữ gần giống với 秥:

    䄶, 䄷, 䄸, 䄹, 秘, 秝, 租, 秠, 秣, 秤, 秥, 秦, 秧, 秨, 秩, 秪, 秫, 积, 称, 𥞖,

    Chữ gần giống 秥

    秫, 穜, 穑, 穒, 穓, 穔, 穕, 穖, 穗, 穘,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 秥 Tự hình chữ 秥 Tự hình chữ 秥 Tự hình chữ 秥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 秥

    chiêm秥:lúa chiêm
    秥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 秥 Tìm thêm nội dung cho: 秥