Từ: 倚傍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倚傍:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 倚 • 傍

Nghĩa của 倚傍 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐbàng] tựa; dựa; nhờ。依傍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倚

ấy倚:người ấy
ỉa倚: 
ỷ倚:ỷ thế cậy quyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傍

bàng傍:bẽ bàng
phàng傍: 
phành傍:phũ phàng
vàng傍:vững vàng
倚傍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倚傍 Tìm thêm nội dung cho: 倚傍