Từ: 倮倮族 彝族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倮倮族 彝族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倮倮族 彝族 trong tiếng Trung hiện đại:

luǒ luǒ zú yízú lôlô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倮

khoả:khoả thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倮

khoả:khoả thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彝

di:di khí (đồ dùng trong tôn miếu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
倮倮族 彝族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倮倮族 彝族 Tìm thêm nội dung cho: 倮倮族 彝族