Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 假惺惺 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎxīng·xīng] vờ vĩnh; giả bộ。假情假意的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惺
| tinh | 惺: | tinh khôn |
| tênh | 惺: | buồn tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惺
| tinh | 惺: | tinh khôn |
| tênh | 惺: | buồn tênh |

Tìm hình ảnh cho: 假惺惺 Tìm thêm nội dung cho: 假惺惺
