Cao su chống va đập cửa

Từ: 储积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 储积:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 储积 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǔjī] 1. để dành; góp nhặt。储蓄积聚。
2. của để dành; tài sản để dành。积蓄的财物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ
储积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 储积 Tìm thêm nội dung cho: 储积