Chữ 玼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 玼

1. 玼 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 此
  • ngọc, túc
  • nảy, thử, thửa
  • 2. 玼 cấu thành từ 2 chữ: 王, 此
  • vương, vướng, vượng
  • nảy, thử, thửa
  • []

    U+73BC, tổng 10 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ci3;
    Việt bính: ci2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 玼


    Nghĩa của 玼 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pín]Bộ: 王- Ngọc
    Số nét: 8
    Hán Việt: TẦN
    1. trân châu; hạt trai; ngọc trai。珍珠。
    2. (tên gọi khác của trai)。蚌的别称。
    3. họ Tần。姓。

    Chữ gần giống với 玼:

    , , ,

    Chữ gần giống 玼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玼 Tự hình chữ 玼 Tự hình chữ 玼 Tự hình chữ 玼

    玼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玼 Tìm thêm nội dung cho: 玼