Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 玼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玼, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玼:
玼
Pinyin: ci3;
Việt bính: ci2;
玼
Nghĩa Trung Việt của từ 玼
Nghĩa của 玼 trong tiếng Trung hiện đại:
[pín]Bộ: 王- Ngọc
Số nét: 8
Hán Việt: TẦN
1. trân châu; hạt trai; ngọc trai。珍珠。
2. (tên gọi khác của trai)。蚌的别称。
3. họ Tần。姓。
Số nét: 8
Hán Việt: TẦN
1. trân châu; hạt trai; ngọc trai。珍珠。
2. (tên gọi khác của trai)。蚌的别称。
3. họ Tần。姓。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 玼 Tìm thêm nội dung cho: 玼
