Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
liên quán
Nối liền thông suốt. ◎Như:
văn ý liên quá
文意連貫.
Nghĩa của 连贯 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánguàn] nối liền; ăn khớp。连接贯通。
上下句意思要连贯。
ý của câu trên và câu dưới phải nối liền nhau.
长江大桥把南北交通连贯起来了。
cầu Trường Giang đã nối liền đường giao thông hai vùng Nam Bắc.
上下句意思要连贯。
ý của câu trên và câu dưới phải nối liền nhau.
长江大桥把南北交通连贯起来了。
cầu Trường Giang đã nối liền đường giao thông hai vùng Nam Bắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 連
| len | 連: | len lỏi |
| liên | 連: | liên miên |
| liến | 連: | liến thoắng |
| liền | 連: | liền liền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 貫
| quan | 貫: | quan tiền |
| quen | 貫: | quen nhau |
| quán | 貫: | quê quán |

Tìm hình ảnh cho: 連貫 Tìm thêm nội dung cho: 連貫
