Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彩色片 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎisèpiān] phim màu。带有彩色的影片(区别于"黑色片")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩
| rằn | 彩: | cằn rằn, trăm thứ bà rằn |
| thái | 彩: | sắc thái |
| thể | 彩: | thể (sắc màu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 彩色片 Tìm thêm nội dung cho: 彩色片
