Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怀表 trong tiếng Trung hiện đại:
[huáibiǎo] đồng hồ quả quýt; đồng hồ bỏ túi。装在衣袋里的使用的表,一般比手表大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |

Tìm hình ảnh cho: 怀表 Tìm thêm nội dung cho: 怀表
