Từ: 储运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 储运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 储运 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǔyùn] dự trữ và vận chuyển。储藏和运输。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
储运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 储运 Tìm thêm nội dung cho: 储运