Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 元首 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánshǒu] 1. quân chủ。君主。
2. nguyên thủ; người đứng đầu nhà nước。国家的最高领导人。
国家元首
nguyên thủ quốc gia.
2. nguyên thủ; người đứng đầu nhà nước。国家的最高领导人。
国家元首
nguyên thủ quốc gia.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 元
| nguyên | 元: | tết nguyên đán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 元首 Tìm thêm nội dung cho: 元首
