Từ: chóc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chóc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chóc

Dịch chóc sang tiếng Trung hiện đại:

结块。

半夏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chóc

chóc:chim chóc; chóc mòng (mơ tưởng không nguôi)
chóc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chóc Tìm thêm nội dung cho: chóc