Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先决 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānjué] tiên quyết; giải quyết trước; cần có trước。 为了解决某一问题,必须先解决的。
先决条件。
điều kiện tiên quyết; điều kiện phải có trước
先决条件。
điều kiện tiên quyết; điều kiện phải có trước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 先决 Tìm thêm nội dung cho: 先决
