Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 先前 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先前:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 先前 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānqián] trước kia; trước (một mốc thời gian nào đó). Chú ý: không thể dùng "先前"sau động từ để biểu thị thời gian như"以前"。时间词,泛指以前或指某个时候以前。注意"以前"可以用在动词后面表示时间。
吃饭以前要洗手。
trước khi ăn cơm phải rửa tay (trong câu này không thể dùng "先前").
我们煤矿的机械化程度比先前高多了。
trình độ cơ giới hoá của mỏ than chúng tôi cao hơn trước nhiều.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 前

tiền:tiền bối; tiền đồ
tèn:lùn tèn tẹt
先前 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先前 Tìm thêm nội dung cho: 先前