Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 光斑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 光斑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 光斑 trong tiếng Trung hiện đại:

[guāngbān] quầng sáng; vệt sáng trên mặt trời; vầng sáng; vùng sáng nhất trên mặt trời。太阳表面上特别明亮的纤维状斑点,是太阳活动比较剧烈的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 光

cuông:bộ cuông gánh (bộ quang gánh)
quang:quang đãng
quàng:quàng xiên
quăng:quăng ném

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)
光斑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 光斑 Tìm thêm nội dung cho: 光斑