Từ: 证券交易公司 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 证券交易公司:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 证券交易公司 trong tiếng Trung hiện đại:

zhèngquàn jiāoyì gōngsī công ty giao dịch chứng khoán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 券

khoán:bắt khoán; giao khoán, khoán ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 易

di: 
diệc:chim diệc
dẹ:gượng dẹ (cẩn thận)
dẻ:da dẻ; mảnh dẻ
dẽ: 
dể:khinh dể (con thường)
dễ:dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường
dị:bình dị
dịch:giao dịch; Kinh Dịch (tên sách)
dịu:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
rẻ:rẻ rúng
rể:rể ngươi (coi khinh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 司

ti:công ti
:trai tơ
:tư đồ
证券交易公司 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 证券交易公司 Tìm thêm nội dung cho: 证券交易公司