Chữ 呉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呉, chiết tự chữ NGÔ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 呉:

呉 ngô

Đây là các chữ cấu thành từ này: 呉

呉

Chiết tự chữ 呉

Chiết tự chữ ngô bao gồm chữ 口 ㇉ 一 八 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呉 cấu thành từ 4 chữ: 口, ㇉, 一, 八
  • 口 khẩu
  • ㇉
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 八 bát, bắt
  • ngô [ngô]

    U+5449, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu2;
    Việt bính: ;

    呉 ngô

    Nghĩa Trung Việt của từ 呉

    Cũng như ngô 吳.

    Chữ gần giống với 呉:

    㕩, 㕪, 㕫, 㕬, 㕭, 㕮, 㕯, 㕰, 㕱, 㕲, 㕳, 㕵, 㕶, 吘, 吚, 君, 吜, 吝, 吞, 吟, 吠, 吡, 吢, 吣, 否, 吧, 吨, 吩, 吪, 含, 听, 吭, 吮, 启, 吰, 吱, 吲, 吳, 吴, 吵, 吶, 吹, 吻, 吼, 吽, 吾, 吿, 呀, 呂, 呃, 呅, 呆, 呇, 呈, 呉, 告, 呋, 呌, 呍, 呎, 呏, 呐, 呑, 呒, 呓, 呔, 呕, 呖, 呗, 员, 呙, 呛, 呜, 呂, 吝, 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Dị thể chữ 呉

    吳, 吴,

    Chữ gần giống 呉

    奐, 典, 囧, 其, 具, 肻, 蕐, 眞, 睘, 鎫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呉 Tự hình chữ 呉 Tự hình chữ 呉 Tự hình chữ 呉

    呉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呉 Tìm thêm nội dung cho: 呉