Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴叹 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngtàn] than thở。发出感叹声。
望洋兴叹。
than thở vì bất lực (nhìn ra biển khơi than thở).
望洋兴叹。
than thở vì bất lực (nhìn ra biển khơi than thở).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叹
| thán | 叹: | thán phục |

Tìm hình ảnh cho: 兴叹 Tìm thêm nội dung cho: 兴叹
