Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高亢 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāokàng] 1. cao vang; vang vang; vang vọng; ngân vang。(高声)高而洪亮。
高亢的歌声
tiếng hát ngân vang
2. cao (địa thế)。(地势)高。
计划平整七十亩高亢地。
dự định san bằng 70 mẫu đất có địa thế cao.
3. cao ngạo; kiêu ngạo; kiêu căng。高傲。
神态高亢
ra vẻ kiêu căng
高亢的歌声
tiếng hát ngân vang
2. cao (địa thế)。(地势)高。
计划平整七十亩高亢地。
dự định san bằng 70 mẫu đất có địa thế cao.
3. cao ngạo; kiêu ngạo; kiêu căng。高傲。
神态高亢
ra vẻ kiêu căng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亢
| cang | 亢: | cang (làm oai) |
| khảng | 亢: | xem kháng |

Tìm hình ảnh cho: 高亢 Tìm thêm nội dung cho: 高亢
