Từ: 口臭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口臭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 口 • 臭

Nghĩa của 口臭 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒuchòu] miệng thối; miệng hôi; mồm hôi; chứng thối mồm; hơi thở thối; chứng hôi miệng。嘴里发出难闻的气味。引起这种症状的主要原因是龋齿、齿槽化脓慢性口炎、消化不良等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu口: 
khẩu口:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭

xó臭:xó nhà
xú臭:xú uế
xũ臭:thợ xũ
xấu臭:xấu xí; xấu xố; xấu hổ
xủ臭: 
口臭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口臭 Tìm thêm nội dung cho: 口臭