Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口臭 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuchòu] miệng thối; miệng hôi; mồm hôi; chứng thối mồm; hơi thở thối; chứng hôi miệng。嘴里发出难闻的气味。引起这种症状的主要原因是龋齿、齿槽化脓慢性口炎、消化不良等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭
| xó | 臭: | xó nhà |
| xú | 臭: | xú uế |
| xũ | 臭: | thợ xũ |
| xấu | 臭: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ |
| xủ | 臭: |

Tìm hình ảnh cho: 口臭 Tìm thêm nội dung cho: 口臭
