Chữ 妠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 妠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 妠:

妠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 妠

妠

Chiết tự chữ 妠

妠 cấu thành từ 2 chữ: 女, 內
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 內 nạp, nội
  • []

    U+59A0, tổng 7 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: na4;
    Việt bính: laap3 naap6;

    妠

    Nghĩa Trung Việt của từ 妠


    Nghĩa của 妠 trong tiếng Trung hiện đại:

    [nà]Bộ: 女- Nữ
    Số nét: 7
    Hán Việt:
    cưới; cưới vợ; lấy vợ。与女子成妻;娶。

    Chữ gần giống với 妠:

    㚩, 㚪, 㚫, 㚬, 㚭, 㚮, 㚯, 妊, 妑, 妒, 妓, 妖, 妗, 妙, 妝, 妞, 妠, 妣, 妤, 妥, 妨, 妩, 妪, 妫, 𡛔,

    Chữ gần giống 妠

    婗, 媒, 媌, 媍, 媎, 媏, 媐, 媑, 媓, 媊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 妠 Tự hình chữ 妠 Tự hình chữ 妠 Tự hình chữ 妠

    妠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 妠 Tìm thêm nội dung cho: 妠