Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 字汇 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìhuì] 1. bảng chú giải thuật ngữ (danh sách các từ khó hoặc từ chuyên môn trong một quyển sách cùng với định nghĩa của chúng)。字典一类的工具书。
2. từ vựng; từ hội。词汇;词语。
2. từ vựng; từ hội。词汇;词语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汇
| hối | 汇: | hối đoái |
| vị | 汇: | tự vị |

Tìm hình ảnh cho: 字汇 Tìm thêm nội dung cho: 字汇
