Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴学 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngxué] chấn hưng giáo dục; mở trường dạy học。旧时指个人或团体兴办学校,振兴教育。
捐资兴学。
góp tiền xây trường.
捐资兴学。
góp tiền xây trường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 兴学 Tìm thêm nội dung cho: 兴学
