Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 势利 trong tiếng Trung hiện đại:
[shì·li] bợ đỡ; bợ đít; nịnh hót; nịnh bợ。形容看财产、地位分别对待人的恶劣表现。
势利眼。
kẻ nịnh hót.
势利小人。
kẻ tiểu nhân nịnh hót.
势利眼。
kẻ nịnh hót.
势利小人。
kẻ tiểu nhân nịnh hót.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 势利 Tìm thêm nội dung cho: 势利
