Từ: 势利 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 势利:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 势利 trong tiếng Trung hiện đại:

[shì·li] bợ đỡ; bợ đít; nịnh hót; nịnh bợ。形容看财产、地位分别对待人的恶劣表现。
势利眼。
kẻ nịnh hót.
势利小人。
kẻ tiểu nhân nịnh hót.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 势

thế:thế lực, địa thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 利

:phẳng lì; lì lợm
lời:lời lãi
lợi:ích lợi
势利 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 势利 Tìm thêm nội dung cho: 势利