Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴建 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngjiàn] khởi công xây dựng; dựng lên (những công trình có qui mô lớn)。开始建筑(多指规模较大的)。
兴建钢铁基地。
khởi công xây dựng cơ sở gang thép
兴建钢铁基地。
khởi công xây dựng cơ sở gang thép
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 兴建 Tìm thêm nội dung cho: 兴建
