Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裂化 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièhuà] chiết xuất; tách ra (xăng từ dầu khô)。在一定条件下, 分子量较大的烷烃分解成分子量较小的烷烃和烯烃。是石油加工的重要方法,可分为热裂化(400-700 oC)、催化裂化和加氢裂化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 裂化 Tìm thêm nội dung cho: 裂化
