Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 兴工 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兴工:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 兴工 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnggōng] khởi công; bắt đầu công việc。动工;开工。
破土兴工。
vỡ đất khởi công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴

dữ:tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện)
hưng:hưng thịnh, hưng vong; phục hưng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài
兴工 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兴工 Tìm thêm nội dung cho: 兴工