Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 租地 trong tiếng Trung hiện đại:
[zūdì] đất cho thuê。租借耕种的一块土地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 租
| to | 租: | to lớn; to tiếng |
| tò | 租: | tò mò; tò vò |
| tô | 租: | tô (cho thuê, thuê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 租地 Tìm thêm nội dung cho: 租地
