Từ: 汇展 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汇展:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汇展 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìzhǎn] triển lãm (sản phẩm hàng hoá)。(商品等)汇集在一起展览。
南北糕点汇展。
triển lãm bánh ngọt Nam Bắc
名牌时装汇展。
triển lãm thời trang danh tiếng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汇

hối:hối đoái
vị:tự vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 展

chẽn:áo chẽn
triển:phát triển, triển vọng
汇展 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汇展 Tìm thêm nội dung cho: 汇展