Từ: 兵變 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兵變:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

binh biến
Biến loạn trong quân, như quân làm phản chẳng hạn. ☆Tương tự:
bạn loạn
亂.

Nghĩa của 兵变 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìngbiàn]
binh biến; quân đội nổi loạn。军队哗变。
发动兵变。
phát động binh biến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵

banh:sáng banh; sâm banh
binh:binh lính; binh lực
bênh:bấp bênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 變

biến:biến mất
bén:sắc bén
bến:bến nước; bến đò
兵變 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兵變 Tìm thêm nội dung cho: 兵變