Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
binh biến
Biến loạn trong quân, như quân làm phản chẳng hạn. ☆Tương tự:
bạn loạn
叛亂.
Nghĩa của 兵变 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngbiàn] 动
binh biến; quân đội nổi loạn。军队哗变。
发动兵变。
phát động binh biến
binh biến; quân đội nổi loạn。军队哗变。
发动兵变。
phát động binh biến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 變
| biến | 變: | biến mất |
| bén | 變: | sắc bén |
| bến | 變: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 兵變 Tìm thêm nội dung cho: 兵變
