Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tái giá
Lấy chồng lần nữa (sau khi chồng chết, hoặc vợ chồng bỏ nhau).
Nghĩa của 再嫁 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàijià] tái giá; tái hôn。(妇女)再婚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 再
| tái | 再: | tái phát, tái phạm |
| táy | 再: | táy máy |
| tải | 再: | tải (đám, dãy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫁
| giá | 嫁: | xuất giá |
| gá | 嫁: | gá nghĩa trăm năm (lấy vợ lấy chồng) |
| gả | 嫁: | gả chồng, gả bán |

Tìm hình ảnh cho: 再嫁 Tìm thêm nội dung cho: 再嫁
