Chữ 蛗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蛗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蛗:

蛗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蛗

蛗

Chiết tự chữ 蛗

1. 蛗 cấu thành từ 4 chữ: 戶, 乛, 一, 虫
  • 戶 hộ
  • 乛 ấtdạng2
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 2. 蛗 cấu thành từ 4 chữ: 户, 乛, 一, 虫
  • 户 họ, hộ, hụ
  • 乛 ấtdạng2
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • []

    U+86D7, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu4;
    Việt bính: fau6;

    蛗

    Nghĩa Trung Việt của từ 蛗


    Chữ gần giống với 蛗:

    䖭, 䖮, 䖯, 䖰, 䖱, 䖲, 䖳, 䖴, 䖵, 蛐, 蛑, 蛒, 蛓, 蛔, 蛕, 蛗, 蛘, 蛙, 蛛, 蛞, 蛟, 蛣, 蛤, 蛦, 蛩, 蛫, 蛭, 蛮, 蛯, 蛰, 蛱, 蛲, 蛳, 蛴, 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

    Dị thể chữ 蛗

    𧌓,

    Chữ gần giống 蛗

    蛿, 蝊, 蝃, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蛗 Tự hình chữ 蛗 Tự hình chữ 蛗 Tự hình chữ 蛗

    蛗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蛗 Tìm thêm nội dung cho: 蛗