Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mía trong tiếng Việt:
["- dt. Cây trồng phổ biến ở nhiều nơi, sống hằng năm, thân cao 2-8m, thẳng đứng, ruột đặc, phân đốt đều đặn, lá cứng thẳng, hình dải nhọn, đầu kéo dài buông thõng, mép và mặt dưới ráp, dùng ép để chế đường (thân) và lợp nhà (lá)."]Dịch mía sang tiếng Trung hiện đại:
甘蔗; 蔗 《这种植物的茎。》đường; đường mía蔗糖。
ruộng mía
蔗田。
nông dân trồng mía
蔗农。
Nghĩa chữ nôm của chữ: mía
| mía | 𣖙: | cây mía |

Tìm hình ảnh cho: mía Tìm thêm nội dung cho: mía
