Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲决 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngjué] phá tung; làm nổ tung; chọc thủng; làm bật tung; làm rách tung; làm vỡ tung; xông; xộc; vọt; nước xói vỡ đê。水流冲破堤岸。
冲决罗网。
chọc thủng mạng lưới.
冲决罗网。
chọc thủng mạng lưới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 冲决 Tìm thêm nội dung cho: 冲决
