Từ: 機警 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 機警:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 機 • 警

cơ cảnh
Xem xét sáng suốt, phản ứng nhanh lẹ. ◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Hạnh khuy điếm lí nhất cá chưởng quỹ đích nhân cực cơ cảnh, tự tòng hạ ngọ phong thanh bất hảo, tha tiện thường tại điếm tiền phòng bị
幸虧店裡一個掌櫃的人極機警, 自從下午風聲不好, 他便常在店前防備 (Đệ tam hồi).

Nghĩa của 机警 trong tiếng Trung hiện đại:

[jījǐng] nhạy bén; nhanh nhạy; lanh lợi; tháo vát。对情况的变化觉察得快。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 機

cơ機:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
ki機:ki trạc (đồ làm bằng tre mây dùng để xúc đất hay hót rác)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 警

cảnh警:cảnh sát; cảnh báo
khểnh警:khấp khểnh; nằm khểnh
機警 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 機警 Tìm thêm nội dung cho: 機警