Từ: 遮藏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遮藏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遮藏 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēcáng] che lấp; che giấu; che。遮蔽;掩藏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮

:dần dà
già:dần già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏

tàng:tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng
tạng:Đạo tạng, Tây Tạng
遮藏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遮藏 Tìm thêm nội dung cho: 遮藏