Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遮盖 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēgài] 1. che; đậy; phủ。从上面遮住。
路给大雪遮盖住了。
đường bị tuyết phủ kín.
2. che đậy; che giấu。掩盖2.;隐瞒。
错误是遮盖不住的。
sai lầm không thể che giấu được.
路给大雪遮盖住了。
đường bị tuyết phủ kín.
2. che đậy; che giấu。掩盖2.;隐瞒。
错误是遮盖不住的。
sai lầm không thể che giấu được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮
| dà | 遮: | dần dà |
| già | 遮: | dần già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |

Tìm hình ảnh cho: 遮盖 Tìm thêm nội dung cho: 遮盖
